字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
会垓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
会垓
会垓
Nghĩa
1.会战。刘邦曾率韩信等围项羽于垓下,后来戏剧小说因谓会战为"会垓"。 2.引申指被包围的阵地﹑山头。
Chữ Hán chứa trong
会
垓