字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
会所 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
会所
会所
Nghĩa
1.约定会见的处所。 2.会聚的处所。 3.团体组织的办公处所。
Chữ Hán chứa trong
会
所