字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
会葬
会葬
Nghĩa
1.参加葬礼;会合送葬。 2.合葬。
Chữ Hán chứa trong
会
葬