字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伛偻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伛偻
伛偻
Nghĩa
1.特指脊梁弯曲,驼背。 2.恭敬貌。 3.俯身。
Chữ Hán chứa trong
伛
偻