字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伛宇
伛宇
Nghĩa
1.区宇。疆土境域。伛,通"区"。
Chữ Hán chứa trong
伛
宇