字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伛巫跛击
伛巫跛击
Nghĩa
1.古代的巫师。
Chữ Hán chứa trong
伛
巫
跛
击