字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传事板 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传事板
传事板
Nghĩa
1.即云版。旧时官署和权贵之家都以击云板为报事集众的信号。
Chữ Hán chứa trong
传
事
板