字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传信
传信
Nghĩa
1.谓把确信的事实传告于人。 2.传递消息。
Chữ Hán chứa trong
传
信