字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传受 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传受
传受
Nghĩa
1.传述与承受。谓教与学两方。 2.谓向他人学习。 3.指教授他人。
Chữ Hán chứa trong
传
受