字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传号
传号
Nghĩa
1.谓子孙袭封。 2.旧时藏族地区一种为土司﹑守备﹑土官传达号令的人。
Chữ Hán chứa trong
传
号