字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传呼
传呼
Nghĩa
1.传声呼喊。 2.谓口语相传。 3.传唤。
Chữ Hán chứa trong
传
呼