字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传圭袭组 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传圭袭组
传圭袭组
Nghĩa
1.谓取得功名。圭,古代帝王﹑诸侯举行隆重仪式时所用的玉制礼器;组,古代官员系印的丝带,转指官印。
Chữ Hán chứa trong
传
圭
袭
组