字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传奉
传奉
Nghĩa
1.明代不由吏部铨选,而由太监视进呈珍异的多寡,以谕旨直接任命官吏的做法。
Chữ Hán chứa trong
传
奉