字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传尸
传尸
Nghĩa
1.亦作"传尸"。 2.犹转尸。谓死无葬所。 3.中医称肺结核症。旧题汉华佗《华氏中藏经》有《传尸论》篇。
Chữ Hán chứa trong
传
尸