字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传席
传席
Nghĩa
1.旧时婚俗中新妇进门的仪式。
Chữ Hán chứa trong
传
席