字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传房
传房
Nghĩa
1.即传达室。亦指传达室的工作人员。
Chữ Hán chứa trong
传
房