字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传教
传教
Nghĩa
1.掌传教令的郡吏。 2.传布教义。
Chữ Hán chứa trong
传
教