字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传教士
传教士
Nghĩa
1.基督教会派出去传教的人。
Chữ Hán chứa trong
传
教
士