字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传服
传服
Nghĩa
1.谓大孩子穿过的衣服再给小孩子穿。
Chữ Hán chứa trong
传
服