字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传柑
传柑
Nghĩa
1.亦作"传甘"。 2.北宋上元夜宫中宴近臣,贵戚宫人以黄柑相赠,谓之"传柑"。
Chữ Hán chứa trong
传
柑