字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传染期 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传染期
传染期
Nghĩa
1.感染传染病的人或动物能将该病传染给别的人或动物的时期。
Chữ Hán chứa trong
传
染
期