字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传桶
传桶
Nghĩa
1.旧时衙门的大门上,为便于传递函件和内外通话所开的小洞。
Chữ Hán chứa trong
传
桶
传桶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台