字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传神 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传神
传神
Nghĩa
①描绘人或物生动逼真,能够表现出人的神态或物的质感。刘义庆《世说新语·巧艺》传神写照,正在阿堵(指眼睛)中。”常用于文学艺术中。②指中国传统绘画中的肖像画。亦名写照”、写真”。
Chữ Hán chứa trong
传
神