字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传票 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传票
传票
Nghĩa
1.传唤与案件有关人员到案的凭证。 2.会计工作中据以登记帐目的凭单。
Chữ Hán chứa trong
传
票