字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传空
传空
Nghĩa
1.犹举白。谓饮酒尽,以空杯示人。
Chữ Hán chứa trong
传
空