字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传籍
传籍
Nghĩa
1.祖上传下来的图籍。指领土。
Chữ Hán chứa trong
传
籍