字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传红 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传红
传红
Nghĩa
1.旧时谓订婚时男女两家互送约书和信物。 2.指明司礼监承皇帝意旨,以朱笔批复内阁送呈文书。
Chữ Hán chứa trong
传
红