字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传舍
传舍
Nghĩa
1.古时供行人休息住宿的处所。 2.借指今旅馆﹑饭店。
Chữ Hán chứa trong
传
舍