字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传花击鼓
传花击鼓
Nghĩa
1.游戏的一种。宴会上,人们随鼓声传递花,至鼓声止时,花在谁手即为负,罚饮酒。
Chữ Hán chứa trong
传
花
击
鼓