字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传薪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传薪
传薪
Nghĩa
1.传火于薪,前薪尽而火又传于后薪,火种传续不绝。语出《庄子.养生主》"指穷于为薪,火传也,不知其尽也。" 2.比喻师生递相授受。
Chữ Hán chứa trong
传
薪