字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传警 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传警
传警
Nghĩa
1.古代礼仪,帝王车驾启行时,左右侍者传声,以示警清道,叫作传警。 2.传递警报。
Chữ Hán chứa trong
传
警