字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传诵
传诵
Nghĩa
1.流传诵读。 2.谓辗转流传称道。
Chữ Hán chứa trong
传
诵