字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传贤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传贤
传贤
Nghĩa
1.谓将帝王之位传给贤能的人。古史传说夏禹以前帝王都是举贤以自代。儒家以传贤与传子为统治者传移王位的两种方式。
Chữ Hán chứa trong
传
贤