字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传赏
传赏
Nghĩa
1.谓给予赏赐。 2.流传欣赏。
Chữ Hán chứa trong
传
赏