字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传送
传送
Nghĩa
1.传递解送;传递输送。
Chữ Hán chứa trong
传
送
传送 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台