字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传锡
传锡
Nghĩa
1.谓佛门师徒相传授。锡,指锡杖。
Chữ Hán chứa trong
传
锡