字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传闻
传闻
Nghĩa
1.非亲见亲闻,而出自他人的转述。亦指所传闻的事。
Chữ Hán chứa trong
传
闻