字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传闻异辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传闻异辞
传闻异辞
Nghĩa
1.亦作"传闻异词"。 2.《春秋》笔法之一。谓记录年代久远的事,措辞有所不同。 3.传闻的事说法不一致。
Chữ Hán chứa trong
传
闻
异
辞