字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传颂
传颂
Nghĩa
1.指被传扬称颂之事。 2.传扬歌颂。
Chữ Hán chứa trong
传
颂