字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
传风搧火 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传风搧火
传风搧火
Nghĩa
1.犹煽风点火。比喻鼓动别人做某种事。多用于贬义。
Chữ Hán chứa trong
传
风
搧
火