字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
传骑
传骑
Nghĩa
1.驿站传递音信命令的骑马的使者。
Chữ Hán chứa trong
传
骑