字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伢子
伢子
Nghĩa
1.方言、子。亦特指男孩子。
Chữ Hán chứa trong
伢
子