字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
伤疤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伤疤
伤疤
Nghĩa
1.伤口愈合后的痕迹。 2.指物体受损伤后留下的痕迹。 3.喻指精神上的苦痛。
Chữ Hán chứa trong
伤
疤