字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伤脾胃
伤脾胃
Nghĩa
1.喻损害。
Chữ Hán chứa trong
伤
脾
胃
伤脾胃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台