字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伤荷藕
伤荷藕
Nghĩa
1.藕名。唐代苏州所产。
Chữ Hán chứa trong
伤
荷
藕