字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伥鬼
伥鬼
Nghĩa
1.旧时迷信传说,谓人死于虎,其鬼魂受虎役使者为"伥鬼"。 2.指溺死者的鬼魂。 3.旧指为盗贼察情探路的人。
Chữ Hán chứa trong
伥
鬼