字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伪撰
伪撰
Nghĩa
1.伪造杜撰。 2.指伪造的作品。
Chữ Hán chứa trong
伪
撰