字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伫候
伫候
Nghĩa
站着等候;等候伫候佳音|伫候玉音|伫候相见。
Chữ Hán chứa trong
伫
候