字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伫结
伫结
Nghĩa
1.谓久立凝思,郁积难解。
Chữ Hán chứa trong
伫
结