字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
伭冥
伭冥
Nghĩa
1.玄冥。雨师。一说水神。
Chữ Hán chứa trong
伭
冥